Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ốc xoắn" (1)
ốc xoắn

Tiếng Anh
Danh từwhelk
Ốc xoắn có vị giòn.
Whelk has a crunchy texture.
Từ liên quan "ốc xoắn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ốc xoắn" (1)
Ốc xoắn có vị giòn.
Whelk has a crunchy texture.
